Kho từ › notification

notification

B1 danh từ
thông báo
UK /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃən/ · US /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃən/
a message that informs someone
You will receive a notification when the package arrives.
→ Bạn sẽ nhận được thông báo khi gói hàng đến.
I received a notification about the meeting.→ Tôi đã nhận được thông báo về cuộc họp.
Đồng nghĩa
alertannouncement
Collocations
email notificationnotification systempush notification
🎯 IELTS: Mô tả thông báo trong IELTS Speaking.
Dùng để chỉ thông tin được thông báo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...