occurred
Nghĩa
Định nghĩa · To have taken place or happened.
“An accident occurred on the highway.”Một vụ tai nạn đã xảy ra trên đường cao tốc.
“An accident occurred on the highway yesterday.”Một tai nạn đã xảy ra trên đường cao tốc hôm qua.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong báo cáo sự kiện.