Kho từ › occurred

occurred

B1 động từ
xảy ra
UK /əˈkɜːrd/ · US /əˈkɜːrd/
To have taken place or happened.
An accident occurred on the highway.
→ Một vụ tai nạn đã xảy ra trên đường cao tốc.
An accident occurred on the highway yesterday.→ Một tai nạn đã xảy ra trên đường cao tốc hôm qua.
Đồng nghĩa
happenedtook place
Collocations
suddenly occurredrecently occurredunexpectedly occurred
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự kiện trong IELTS.
Thường dùng trong báo cáo sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...