Kho từ › seminar

seminar

B1 danh từ
hội thảo
UK /ˈsɛmɪnɑr/ · US /ˈsɛmɪnɑr/
A meeting for discussion or training.
She attended a seminar on marketing strategies.
→ Cô ấy đã tham dự một hội thảo về chiến lược tiếp thị.
The seminar is interactive.→ Hội thảo có tính tương tác.
Đồng nghĩa
workshopsymposium
Collocations
participate in a seminarseminar series
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về sự kiện học thuật.
Thường có quy mô nhỏ, thảo luận chuyên sâu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...