Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

latina

/ləˈtiːnə/ B1

Nghĩa

phụ nữ gốc Latinh danh từ

Định nghĩa · A woman from Latin American countries.

“She is a Latina artist known for her vibrant paintings.”Cô ấy là một nghệ sĩ Latina nổi tiếng với những bức tranh sống động.

“The Latina community is vibrant and diverse.”Cộng đồng phụ nữ gốc Latinh rất sôi động và đa dạng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ nhóm phụ nữ cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...