Kho từ › latina

latina

B1 danh từ
phụ nữ gốc Latinh
UK /ləˈtiːnə/ · US /ləˈtiːnə/
A woman from Latin American countries.
She is a Latina artist known for her vibrant paintings.
→ Cô ấy là một nghệ sĩ Latina nổi tiếng với những bức tranh sống động.
The Latina community is vibrant and diverse.→ Cộng đồng phụ nữ gốc Latinh rất sôi động và đa dạng.
Đồng nghĩa
Latino womanHispanic woman
Collocations
Latina cultureLatina womenLatina representation
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về văn hóa trong bài viết.
Dùng để chỉ nhóm phụ nữ cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...