Kho từ › nasa

nasa

B1 danh từ
Cơ quan hàng không vũ trụ
UK /ˈnæsə/ · US /ˈnæsə/
The U.S. government agency responsible for space exploration.
NASA launched a new satellite into orbit.
→ NASA đã phóng một vệ tinh mới vào quỹ đạo.
NASA launched a new satellite into orbit.→ NASA đã phóng một vệ tinh mới vào quỹ đạo.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
space agency
Collocations
NASA missionNASA programNASA astronaut
🎯 IELTS: Dùng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Liên quan đến nghiên cứu không gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...