Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › effectively communicate

effectively communicate

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
giao tiếp hiệu quả
UK /ɪˈfɛktɪvli kəˈmjunɪkeɪt/ · US /ɪˈfɛktɪvli kəˈmjunɪkeɪt/
to convey information clearly and efficiently
It is important to effectively communicate your ideas.
→ Việc giao tiếp hiệu quả ý tưởng của bạn là rất quan trọng.
He effectively communicates with his team members.→ Anh ấy giao tiếp hiệu quả với các thành viên trong nhóm.
Đồng nghĩa
clearly express
Collocations
effectively communicate goalseffectively communicate changes
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về kỹ năng giao tiếp.
Thường dùng trong giao tiếp chuyên nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...