Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sensitive

/ˈsɛnsɪtɪv/ B1

Nghĩa

nhạy cảm tính từ

Định nghĩa · Easily affected by emotions or feelings.

“She is very sensitive to criticism.”Cô ấy rất nhạy cảm với sự chỉ trích.

“He is sensitive to criticism.”Anh ấy nhạy cảm với lời chỉ trích.

Đồng nghĩa delicatetouchy
Trái nghĩa insensitive

Mẹo IELTS · Sử dụng 'sensitive' khi nói về cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Nhạy cảm về cảm xúc hoặc vật lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...