holds
/hoʊldz/ B1
Nghĩa
cầm, giữ
động từ
Định nghĩa · To keep something in your hand or grasp.
“He holds the record for the fastest time.”Anh ấy giữ kỷ lục về thời gian nhanh nhất.
“He holds the trophy proudly after winning.”Anh ấy cầm chiếc cúp một cách tự hào sau khi chiến thắng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về thành tích trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động giữ vật gì đó.