Kho từ › holds

holds

B1 động từ
cầm, giữ
UK /hoʊldz/ · US /hoʊldz/
To keep something in your hand or grasp.
He holds the record for the fastest time.
→ Anh ấy giữ kỷ lục về thời gian nhanh nhất.
He holds the trophy proudly after winning.→ Anh ấy cầm chiếc cúp một cách tự hào sau khi chiến thắng.
Đồng nghĩa
graspclutch
Trái nghĩa
releasedrop
Collocations
holds the recordholds a position
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về thành tích trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động giữ vật gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...