womens
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to or designed for women.
“The women's team won the championship.”Đội nữ đã giành chiến thắng trong giải vô địch.
“The store specializes in women's clothing.”Cửa hàng chuyên về quần áo phụ nữ.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về xã hội trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ giới tính.