Kho từ › womens

womens

B1 tính từ
thuộc về phụ nữ
UK /ˈwɪmɪnz/ · US /ˈwɪmɪnz/
Relating to or designed for women.
The women's team won the championship.
→ Đội nữ đã giành chiến thắng trong giải vô địch.
The store specializes in women's clothing.→ Cửa hàng chuyên về quần áo phụ nữ.
Đồng nghĩa
femalefeminine
Collocations
women's rightswomen's healthwomen's fashion
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về xã hội trong IELTS.
Dùng để chỉ giới tính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...