Kho từ › css

css

B1 danh từ
Cascading Style Sheets
UK /ˌsiːɛsˈɛs/ · US /ˌsiːɛsˈɛs/
A style sheet language used for web design.
CSS is used to style web pages.
→ CSS được sử dụng để định dạng các trang web.
CSS is essential for styling web pages.→ CSS là cần thiết để định dạng các trang web.
Đồng nghĩa
Cascading Style Sheetsweb design language
Collocations
learn CSSCSS frameworkCSS styles
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về công nghệ thông tin.
Dùng trong thiết kế web.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...