Kho từ › voting

voting

B1 danh từ
bỏ phiếu
UK /ˈvoʊtɪŋ/ · US /ˈvoʊtɪŋ/
The act of choosing someone or something in an election.
Voting is an important part of democracy.
→ Bỏ phiếu là một phần quan trọng của nền dân chủ.
Voting is essential for a democratic society.→ Bỏ phiếu là điều cần thiết cho một xã hội dân chủ.
Đồng nghĩa
pollingballoting
Collocations
voting rightsvoting processvoting system
🎯 IELTS: Thảo luận về quyền bỏ phiếu trong bài viết của bạn.
Bỏ phiếu giúp thể hiện ý kiến của công dân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...