converted
/kənˈvɜːrtɪd/ B1
Nghĩa
chuyển đổi
động từ
Định nghĩa · To change something into a different form.
“The old factory was converted into apartments.”Nhà máy cũ đã được chuyển đổi thành căn hộ.
“The building was converted into apartments.”Tòa nhà đã được chuyển đổi thành căn hộ.
Đồng nghĩa
transformedchanged
Cụm hay dùng
converted spaceconverted currency
Mẹo IELTS · Sử dụng 'converted' khi mô tả sự thay đổi trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự chuyển đổi.