Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pearl

/pɜrl/ B1

Nghĩa

ngọc trai danh từ

Định nghĩa · A pearl is a smooth, round gem formed inside a shell.

“She wore a beautiful pearl necklace.”Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ ngọc trai đẹp.

“She wore a string of pearls.”Cô ấy đeo một chuỗi ngọc trai.

Đồng nghĩa gemjewel
Họ từ pearly (adj)

Mẹo IELTS · Mô tả ngọc trai có thể làm phong phú bài nói của bạn.

Ghi chú · Ngọc trai, quý giá, thường dùng làm trang sức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...