Kho từ › pearl

pearl

B1 danh từ
ngọc trai
UK /pɜrl/ · US /pɜrl/
A pearl is a smooth, round gem formed inside a shell.
She wore a beautiful pearl necklace.
→ Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ ngọc trai đẹp.
She wore a string of pearls.→ Cô ấy đeo một chuỗi ngọc trai.
Đồng nghĩa
gemjewel
Collocations
pearl necklacepearl earrings
Họ từ
pearly (adj)
🎯 IELTS: Mô tả ngọc trai có thể làm phong phú bài nói của bạn.
Ngọc trai, quý giá, thường dùng làm trang sức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...