Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

accident

/ˈæksɪdənt/ B1

Nghĩa

tai nạn danh từ

Định nghĩa · An unexpected event that causes harm or damage.

“He was injured in a car accident.”Anh ấy bị thương trong một vụ tai nạn xe hơi.

“He was in a serious accident.”Anh ấy gặp tai nạn nghiêm trọng.

Đồng nghĩa crashmishap
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'accidere' trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'accident' để mô tả sự kiện không lường trước.

Ghi chú · Sự cố bất ngờ, thường gây hại

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...