resident
/ˈrɛzɪdənt/ B1
Nghĩa
cư dân
danh từ
Định nghĩa · A person who lives in a particular place.
“The residents of the building held a meeting.”Các cư dân của tòa nhà đã tổ chức một cuộc họp.
“The resident of the building reported a noise.”Cư dân của tòa nhà đã báo cáo về tiếng ồn.
Đồng nghĩa
inhabitantdweller
Cụm hay dùng
permanent residentlocal residentnew resident
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cộng đồng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ người sống ở một khu vực.