Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

resident

/ˈrɛzɪdənt/ B1

Nghĩa

cư dân danh từ

Định nghĩa · A person who lives in a particular place.

“The residents of the building held a meeting.”Các cư dân của tòa nhà đã tổ chức một cuộc họp.

“The resident of the building reported a noise.”Cư dân của tòa nhà đã báo cáo về tiếng ồn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cộng đồng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ người sống ở một khu vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...