airline
/ˈɛrlaɪn/ B1
Nghĩa
hãng hàng không
danh từ
Định nghĩa · A company that provides air transport services.
“The airline offers great discounts for students.”Hãng hàng không cung cấp nhiều giảm giá cho sinh viên.
“The airline offers flights to many destinations.”Hãng hàng không cung cấp chuyến bay đến nhiều điểm đến.
Đồng nghĩa
carrierair transport
Cụm hay dùng
low-cost airlineinternational airline
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả dịch vụ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về du lịch.