Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

airline

/ˈɛrlaɪn/ B1

Nghĩa

hãng hàng không danh từ

Định nghĩa · A company that provides air transport services.

“The airline offers great discounts for students.”Hãng hàng không cung cấp nhiều giảm giá cho sinh viên.

“The airline offers flights to many destinations.”Hãng hàng không cung cấp chuyến bay đến nhiều điểm đến.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả dịch vụ trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về du lịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...