Kho từ › typically

typically

B1 trạng từ
thông thường
UK /ˈtɪpɪkli/ · US /ˈtɪpɪkli/
Typically means usually or normally in most cases.
Typically, we have meetings every Monday.
→ Thông thường, chúng tôi có các cuộc họp vào mỗi thứ Hai.
Typically, I wake up at 7 AM every day.→ Thông thường, tôi dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.
Đồng nghĩa
generallyordinarily
Collocations
typically foundtypically usedtypically seen
🎯 IELTS: Sử dụng 'typically' để nhấn mạnh thói quen trong bài viết.
Dùng để chỉ thói quen hoặc xu hướng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...