Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

representation

/ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/ B1

Nghĩa

đại diện danh từ

Định nghĩa · The action of representing or being represented.

“The representation of women in politics is increasing.”Sự đại diện của phụ nữ trong chính trị đang gia tăng.

“Her representation in the meeting was very effective.”Sự đại diện của cô ấy trong cuộc họp rất hiệu quả.

Đồng nghĩa depictionportrayal
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'repraesentare' trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng 'representation' khi thảo luận về quyền lợi.

Ghi chú · Dùng trong nhiều lĩnh vực như pháp lý và chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...