Kho từ › representation

representation

B1 danh từ
đại diện
UK /ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/ · US /ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/
The action of representing or being represented.
The representation of women in politics is increasing.
→ Sự đại diện của phụ nữ trong chính trị đang gia tăng.
Her representation in the meeting was very effective.→ Sự đại diện của cô ấy trong cuộc họp rất hiệu quả.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'repraesentare' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
depictionportrayal
Collocations
legal representationrepresentation rightspolitical representation
Họ từ
represent (v)representative (n)
🎯 IELTS: Nên sử dụng 'representation' khi thảo luận về quyền lợi.
Dùng trong nhiều lĩnh vực như pháp lý và chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...