pump
/pʌmp/ B1
Nghĩa
bơm, đẩy
động từ
Định nghĩa · to push or move something with force.
“He needs to pump water from the well.”Anh ấy cần bơm nước từ giếng.
“He will pump water from the well.”Anh ấy sẽ bơm nước từ giếng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả hành động cung cấp năng lượng.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bơm chất lỏng.