Kho từ › pump

pump

B1 động từ
bơm, đẩy
UK /pʌmp/ · US /pʌmp/
to push or move something with force.
He needs to pump water from the well.
→ Anh ấy cần bơm nước từ giếng.
He will pump water from the well.→ Anh ấy sẽ bơm nước từ giếng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
supplyforce
Collocations
pump gaspump waterpump air
Họ từ
pump (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả hành động cung cấp năng lượng.
Thường dùng trong ngữ cảnh bơm chất lỏng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...