Kho từ › flashing

flashing

B1 tính từ
nhấp nháy
UK /ˈflæʃɪŋ/ · US /ˈflæʃɪŋ/
Shining or glowing brightly.
The flashing lights caught my attention.
→ Ánh đèn nhấp nháy đã thu hút sự chú ý của tôi.
The flashing lights caught my attention.→ Những ánh đèn nhấp nháy đã thu hút sự chú ý của tôi.
Đồng nghĩa
blinkingflashing
Collocations
flashing lightsflashing sign
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả cảnh vật trong bài viết.
Thường dùng để mô tả ánh sáng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...