Kho từ › narrow

narrow

B1 tính từ
hẹp
UK /ˈnæroʊ/ · US /ˈnæroʊ/
Having a small width; not wide.
The narrow street was crowded with people.
→ Con phố hẹp đông đúc người.
The narrow street was difficult for cars to pass.→ Con phố hẹp khiến xe hơi khó di chuyển.
Đồng nghĩa
slimtight
Trái nghĩa
widebroad
Collocations
narrow pathnarrow escapenarrow focus
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả không gian trong bài viết.
Hẹp thường chỉ không gian hoặc kích thước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...