Kho từ › threat

threat

B1 danh từ
mối đe dọa
UK /θrɛt/ · US /θrɛt/
A danger or risk to someone or something.
There is a threat of rain tomorrow.
→ Có mối đe dọa mưa vào ngày mai.
He made a threat against her.→ Anh ta đã đe dọa cô ấy.
Đồng nghĩa
dangermenace
Collocations
death threatsecurity threat
Họ từ
threaten (v.)threatening (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả rủi ro trong IELTS.
Có thể là lời nói hoặc hành động đe dọa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...