threat
/θrɛt/ B1
Nghĩa
mối đe dọa
danh từ
Định nghĩa · A danger or risk to someone or something.
“There is a threat of rain tomorrow.”Có mối đe dọa mưa vào ngày mai.
“He made a threat against her.”Anh ta đã đe dọa cô ấy.
Cụm hay dùng
death threatsecurity threat
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả rủi ro trong IELTS.
Ghi chú · Có thể là lời nói hoặc hành động đe dọa.