Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

threat

/θrɛt/ B1

Nghĩa

mối đe dọa danh từ

Định nghĩa · A danger or risk to someone or something.

“There is a threat of rain tomorrow.”Có mối đe dọa mưa vào ngày mai.

“He made a threat against her.”Anh ta đã đe dọa cô ấy.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả rủi ro trong IELTS.

Ghi chú · Có thể là lời nói hoặc hành động đe dọa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...