sitting
/ˈsɪtɪŋ/ B1
Nghĩa
ngồi
danh từ
Định nghĩa · The act of being seated or a period of sitting.
“I enjoy sitting by the window.”Tôi thích ngồi bên cửa sổ.
“I enjoyed the sitting in the comfortable chair.”Tôi thích việc ngồi trên chiếc ghế thoải mái.
Cụm hay dùng
long sittingbrief sittingsitting position
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sitting' để mô tả hoạt động thư giãn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn.