Kho từ › sitting

sitting

B1 danh từ
ngồi
UK /ˈsɪtɪŋ/ · US /ˈsɪtɪŋ/
The act of being seated or a period of sitting.
I enjoy sitting by the window.
→ Tôi thích ngồi bên cửa sổ.
I enjoyed the sitting in the comfortable chair.→ Tôi thích việc ngồi trên chiếc ghế thoải mái.
Đồng nghĩa
seatingsession
Collocations
long sittingbrief sittingsitting position
🎯 IELTS: Sử dụng 'sitting' để mô tả hoạt động thư giãn.
Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...