Kho từ › putting

putting

B1 động từ
đặt, để
UK /ˈpʊtɪŋ/ · US /ˈpʊtɪŋ/
The action of placing something down.
She is putting the books on the shelf.
→ Cô ấy đang đặt sách lên kệ.
She is putting the books on the shelf.→ Cô ấy đang đặt sách lên kệ.
Đồng nghĩa
placingsetting
Collocations
putting awayputting offputting together
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả hành động trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động đặt đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...