Kho từ › controller

controller

B1 danh từ
người điều khiển
UK /kənˈtroʊlər/ · US /kənˈtroʊlər/
A controller is a person or device that manages something.
The controller manages the budget.
→ Người điều khiển quản lý ngân sách.
The controller adjusted the settings of the machine.→ Người điều khiển đã điều chỉnh cài đặt của máy.
Đồng nghĩa
managerregulator
Collocations
game controllerfinancial controllerremote controller
🎯 IELTS: Mô tả vai trò của người điều khiển trong công việc của bạn.
Người điều khiển có thể là trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...