Kho từ › ownership

ownership

B1 danh từ
quyền sở hữu
UK /ˈoʊnərʃɪp/ · US /ˈoʊnərʃɪp/
The state of having legal rights to something.
Ownership of the property is disputed.
→ Quyền sở hữu tài sản đang bị tranh chấp.
Ownership of the property is in dispute.→ Quyền sở hữu tài sản đang tranh chấp.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'own' và hậu tố '-ship'.
Đồng nghĩa
possessioncontrol
Collocations
joint ownershipfull ownershipownership rights
Họ từ
own (v)owner (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'ownership' để thảo luận về tài sản.
Liên quan đến quyền sở hữu tài sản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...