Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ownership

/ˈoʊnərʃɪp/ B1

Nghĩa

quyền sở hữu danh từ

Định nghĩa · The state of having legal rights to something.

“Ownership of the property is disputed.”Quyền sở hữu tài sản đang bị tranh chấp.

“Ownership of the property is in dispute.”Quyền sở hữu tài sản đang tranh chấp.

Đồng nghĩa possessioncontrol
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'own' và hậu tố '-ship'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ownership' để thảo luận về tài sản.

Ghi chú · Liên quan đến quyền sở hữu tài sản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...