Kho từ › legislative

legislative

B1 tính từ
thuộc lập pháp
UK /ˈlɛdʒɪsleɪtɪv/ · US /ˈlɛdʒɪsleɪtɪv/
related to making laws.
The legislative process can be complicated.
→ Quá trình lập pháp có thể phức tạp.
The legislative process is very important.→ Quá trình lập pháp rất quan trọng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'legislate' và hậu tố '-ive'.
Đồng nghĩa
law-makingregulatory
Collocations
legislative bodylegislative powerlegislative process
Họ từ
legislate (v)legislation (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chính phủ và luật pháp.
Dùng để chỉ các hoạt động liên quan đến pháp luật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...