Kho từ › vietnam

vietnam

B1 danh từ
Việt Nam
UK /ˌviːɛtˈnɑːm/ · US /ˌviːɛtˈnɑːm/
A country in Southeast Asia known for its culture.
Vietnam is known for its beautiful landscapes.
→ Việt Nam nổi tiếng với những cảnh quan đẹp.
Vietnam is famous for its delicious food.→ Việt Nam nổi tiếng với món ăn ngon.
Đồng nghĩa
Viet Nam
Collocations
Vietnamese cultureVietnamese cuisineVietnamese history
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về văn hóa trong IELTS.
Thường dùng khi nói về đất nước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...