Kho từ › trailer

trailer

B1 danh từ
xe kéo
UK /ˈtreɪlər/ · US /ˈtreɪlər/
A vehicle designed to be towed by another vehicle.
They parked the trailer by the lake.
→ Họ đỗ xe kéo bên hồ.
The trailer looks exciting.→ Đoạn giới thiệu trông thú vị.
Đồng nghĩa
previewteaser
Collocations
movie trailertrailer park
🎯 IELTS: Nói về phương tiện trong bài nói hoặc viết.
Đoạn giới thiệu phim; cũng là xe kéo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...