Kho từ › antique

antique

B1 danh từ
đồ cổ
UK /ænˈtiːk/ · US /ænˈtiːk/
an old object that is valuable.
She collects antique furniture.
→ Cô ấy sưu tầm đồ cổ.
She collects antique furniture.→ Cô ấy sưu tầm đồ nội thất cổ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
collectiblevintage
Collocations
antique shopantique dealerantique furniture
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả các vật phẩm có giá trị.
Thường dùng để chỉ đồ vật có giá trị lịch sử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...