Kho từ › willing

willing

B1 tính từ
sẵn sàng
UK /ˈwɪlɪŋ/ · US /ˈwɪlɪŋ/
Ready to do something or agree to it.
I am willing to help you with your project.
→ Tôi sẵn sàng giúp bạn với dự án của bạn.
Are you willing to try?→ Bạn có sẵn lòng thử không?
Đồng nghĩa
readyeager
Collocations
willing to participatewilling worker
Họ từ
willingness (n)unwilling (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự hợp tác trong IELTS.
Thường đi với 'to + verb'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...