willing
/ˈwɪlɪŋ/ B1
Nghĩa
sẵn sàng
tính từ
Định nghĩa · Ready to do something or agree to it.
“I am willing to help you with your project.”Tôi sẵn sàng giúp bạn với dự án của bạn.
“Are you willing to try?”Bạn có sẵn lòng thử không?
Cụm hay dùng
willing to participatewilling worker
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự hợp tác trong IELTS.
Ghi chú · Thường đi với 'to + verb'.