Kho từ › heads

heads

B1 danh từ
người đứng đầu
UK /hɛdz/ · US /hɛdz/
Leaders or individuals in charge of a group.
The heads of departments met to discuss the budget.
→ Các trưởng phòng đã gặp nhau để thảo luận về ngân sách.
The heads of departments met to discuss the budget.→ Các người đứng đầu phòng ban đã gặp nhau để thảo luận về ngân sách.
Đồng nghĩa
leaderschiefs
Collocations
department headsheads of state
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về quản lý trong IELTS.
Dùng để chỉ người lãnh đạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...