Kho từ › residence

residence

B1 danh từ
nơi cư trú
UK /ˈrɛzɪdəns/ · US /ˈrɛzɪdəns/
A place where someone lives.
Her residence is located in the city center.
→ Nơi cư trú của cô ấy nằm ở trung tâm thành phố.
His residence is in the city center.→ Nơi cư trú của anh ấy ở trung tâm thành phố.
Đồng nghĩa
homedwelling
Collocations
permanent residenceofficial residence
🎯 IELTS: Mô tả nơi cư trú trong phần giới thiệu bản thân.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...