Kho từ › mention

mention

A2 động từ
đề cập
UK /ˈmɛnʃən/ · US /ˈmɛnʃən/
To say or write about something briefly.
Please mention your experience in the interview.
→ Vui lòng đề cập đến kinh nghiệm của bạn trong buổi phỏng vấn.
She made no mention of it.→ Cô ấy không hề đề cập đến nó.
Đồng nghĩa
refer tocite
Collocations
mention thatspecial mention
Họ từ
mentioned (adj)unmentioned (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh ý kiến trong bài viết.
Thường dùng 'mention something to someone'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...