Kho từ › innovation

innovation

B1 danh từ
đổi mới
UK /ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /ˌɪnəˈveɪʃən/
the introduction of new ideas or methods.
Innovation is key to success in business.
→ Đổi mới là chìa khóa để thành công trong kinh doanh.
Innovation drives economic growth.→ Đổi mới thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'innovate' và hậu tố '-ion'.
Đồng nghĩa
noveltyadvancement
Collocations
technological innovationinnovation strategysocial innovation
Họ từ
innovate (v)innovative (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về sự phát triển trong công nghệ.
Dùng để chỉ sự sáng tạo và phát triển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...