Kho từ › honda

honda

B1 danh từ
tên thương hiệu
UK /ˈhɒndə/ · US /ˈhɒndə/
A well-known brand of motorcycles and cars.
Honda is a popular car brand.
→ Honda là một thương hiệu ô tô phổ biến.
I love riding my Honda motorbike.→ Tôi thích đi xe máy Honda của mình.
Đồng nghĩa
brandmanufacturer
Collocations
Honda motorcycleHonda carHonda dealership
🎯 IELTS: Dùng 'Honda' để minh họa cho sản phẩm chất lượng.
Thương hiệu nổi tiếng toàn cầu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...