honda
/ˈhɒndə/ B1
Nghĩa
tên thương hiệu
danh từ
Định nghĩa · A well-known brand of motorcycles and cars.
“Honda is a popular car brand.”Honda là một thương hiệu ô tô phổ biến.
“I love riding my Honda motorbike.”Tôi thích đi xe máy Honda của mình.
Đồng nghĩa
brandmanufacturer
Cụm hay dùng
Honda motorcycleHonda carHonda dealership
Mẹo IELTS · Dùng 'Honda' để minh họa cho sản phẩm chất lượng.
Ghi chú · Thương hiệu nổi tiếng toàn cầu.