Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

amended

/əˈmɛndɪd/ B1

Nghĩa

sửa đổi động từ

Định nghĩa · To make changes to something to improve it.

“The law was amended to include new regulations.”Luật đã được sửa đổi để bao gồm các quy định mới.

“The law was amended to protect wildlife.”Luật đã được sửa đổi để bảo vệ động vật hoang dã.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về luật pháp trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...