Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bathroom

/ˈbæθruːm/ B1

Nghĩa

phòng tắm danh từ

Định nghĩa · A room with a toilet and sink.

“The bathroom needs to be cleaned.”Phòng tắm cần được dọn dẹp.

“The bathroom is located upstairs.”Phòng tắm nằm ở tầng trên.

Đồng nghĩa restroomwashroom

Mẹo IELTS · Mô tả phòng tắm trong phần nói về nhà ở.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...