Kho từ › opera

opera

B1 danh từ
nhà hát
UK /ˈɒp.ər.ə/ · US /ˈɒp.ər.ə/
A theatrical performance of a dramatic work, often with music.
I enjoy going to the opera.
→ Tôi thích đi xem opera.
We went to the opera last night.→ Tối qua chúng tôi đi nhà hát.
Đồng nghĩa
musicaltheater
Collocations
opera houseopera singer
Họ từ
operatic (adj)
🎯 IELTS: Mô tả trải nghiệm xem nhà hát trong bài nói.
Nhà hát opera hoặc tác phẩm opera

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...