Kho từ › asset

asset

B1 danh từ
tài sản
UK /ˈæs.et/ · US /ˈæs.et/
Something valuable that can be owned or used.
Knowledge is a valuable asset.
→ Kiến thức là một tài sản quý giá.
Real estate is a significant asset for many people.→ Bất động sản là một tài sản quan trọng đối với nhiều người.
Đồng nghĩa
propertyresource
Collocations
valuable assetfinancial asset
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về tài sản trong IELTS.
Thường dùng trong tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...