Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

asset

/ˈæs.et/ B1

Nghĩa

tài sản danh từ

Định nghĩa · Something valuable that can be owned or used.

“Knowledge is a valuable asset.”Kiến thức là một tài sản quý giá.

“Real estate is a significant asset for many people.”Bất động sản là một tài sản quan trọng đối với nhiều người.

Đồng nghĩa propertyresource

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về tài sản trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...