Kho từ › scan

scan

B1 động từ
quét
UK /skæn/ · US /skæn/
To examine something closely, often with a device.
Please scan the document.
→ Vui lòng quét tài liệu.
I need to scan the documents for errors.→ Tôi cần quét các tài liệu để tìm lỗi.
Đồng nghĩa
examineinspect
Collocations
scan for errorsscan documentsscan images
Họ từ
scanner (n)scanning (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'scan' khi nói về kiểm tra thông tin.
Thường dùng trong công nghệ và kiểm tra tài liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...