Kho từ › Collocations · sociology › form social networks

form social networks

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
tạo dựng mối quan hệ xã hội trong cộng đồng
UK /fɔrm ˈsoʊʃəl ˈnɛtˌwɜrks/ · US /fɔrm ˈsoʊʃəl ˈnɛtˌwɜrks/
to build connections with others in a community
Young people often form social networks online.
→ Giới trẻ thường tạo dựng mối quan hệ xã hội trực tuyến.
It's important to form social networks for support.→ Việc tạo dựng mối quan hệ xã hội để có sự hỗ trợ là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
build connectionsestablish relationships
Collocations
form networksbuild connections
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng giao tiếp xã hội.
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...