Kho từ › Collocations · sociology › analyze social phenomena

analyze social phenomena

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
phân tích và hiểu các sự kiện trong xã hội
UK /ˈænəˌlaɪz ˈsoʊʃəl fəˈnɑːmɪnə/ · US /ˈænəˌlaɪz ˈsoʊʃəl fəˈnɑːmɪnə/
to study and understand events in society
Researchers analyze social phenomena to find patterns.
→ Các nhà nghiên cứu phân tích các hiện tượng xã hội để tìm ra mẫu hình.
We need to analyze social phenomena carefully.→ Chúng ta cần phân tích các hiện tượng xã hội một cách cẩn thận.
Đồng nghĩa
examine social eventsstudy societal trends
Collocations
analyze trendsstudy phenomena
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích.
Cụm từ này rất phổ biến trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...