EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · sociology › develop social policies
develop social policies
B2
phr.
📁 Collocations · sociology
IELTS
phát triển các chính sách để hướng dẫn dịch vụ xã hội
UK /dɪˈvɛlɪp ˈsoʊʃəl ˈpɑlɪsiz/
·
US /dɪˈvɛlɪp ˈsoʊʃəl ˈpɑlɪsiz/
to create rules to guide social services
Governments develop social policies to address issues.
→ Các chính phủ phát triển chính sách xã hội để giải quyết các vấn đề.
We need to develop social policies for youth.
→ Chúng ta cần phát triển chính sách xã hội cho thanh thiếu niên.
Đồng nghĩa
create social guidelines
formulate policies
Collocations
develop guidelines
create policies
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để nói về quản lý xã hội.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực chính sách xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
social stratification
Phân tầng xã hội.
group dynamics
Động lực nhóm.
social behavior
Hành vi xã hội.
social identity
Danh tính xã hội.
human behavior
Hành vi con người.
urban sociology
Xã hội học đô thị.
social theory
Lý thuyết xã hội.
political sociology
Xã hội học chính trị.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · sociology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...