Kho từ › Collocations · sociology › build social capital

build social capital

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
tạo ra giá trị thông qua các mối quan hệ cộng đồng
UK /bɪld ˈsoʊʃəl ˈkæpɪtl/ · US /bɪld ˈsoʊʃəl ˈkæpɪtl/
to create value through community relationships
Communities can build social capital through cooperation.
→ Các cộng đồng có thể tạo ra vốn xã hội thông qua hợp tác.
Building social capital is important for local development.→ Tạo ra vốn xã hội là rất quan trọng cho phát triển địa phương.
Đồng nghĩa
create community valuedevelop social networks
Collocations
build capitalcreate value
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phát triển xã hội.
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu phát triển cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...