Kho từ › Collocations · sociology › study group dynamics

study group dynamics

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
nghiên cứu động lực nhóm
UK /ˈstʌdi ɡruːp daɪˈnæmɪks/ · US /ˈstʌdi ɡruːp daɪˈnæmɪks/
to investigate how people interact in groups
Researchers study group dynamics in various settings.
→ Các nhà nghiên cứu nghiên cứu động lực nhóm trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Understanding group dynamics is essential for teamwork.→ Hiểu biết về động lực nhóm là rất quan trọng cho làm việc nhóm.
Đồng nghĩa
analyze interactionsexamine relationships
Collocations
study relationshipsstudy behaviors
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện hiểu biết về hành vi nhóm.
Cụm từ này thường áp dụng trong tâm lý học xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...