Kho từ › Collocations · sociology › explore social relationships

explore social relationships

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
khám phá các mối quan hệ xã hội
UK /ɪkˈsplɔːr ˈsoʊʃəl rɪˈleɪʃənʃɪps/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈsoʊʃəl rɪˈleɪʃənʃɪps/
to investigate how people connect with each other
Sociologists explore social relationships within communities.
→ Các nhà xã hội học khám phá các mối quan hệ xã hội trong cộng đồng.
It's important to explore social relationships in different cultures.→ Điều quan trọng là phải khám phá các mối quan hệ xã hội trong các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩa
investigate connectionsexamine ties
Collocations
explore connectionsexplore networks
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tò mò về xã hội.
Cụm này thường xuất hiện trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...