Kho từ › Collocations · sociology › recognize social contributions

recognize social contributions

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
công nhận những đóng góp xã hội
UK /ˈrɛkəɡnaɪz ˈsoʊʃəl kənˈtrɪbjuːʃənz/ · US /ˈrɛkəɡnaɪz ˈsoʊʃəl kənˈtrɪbjuːʃənz/
to acknowledge the positive impacts individuals have on society
We must recognize social contributions from all community members.
→ Chúng ta phải công nhận những đóng góp xã hội từ tất cả các thành viên trong cộng đồng.
Recognizing social contributions fosters a sense of belonging.→ Công nhận những đóng góp xã hội tạo ra cảm giác thuộc về.
Đồng nghĩa
acknowledge effortsappreciate input
Collocations
recognize effortsrecognize achievements
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đánh giá cao trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự tôn trọng đối với đóng góp của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...