EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · sociology › evaluate social change
evaluate social change
B2
phr.
📁 Collocations · sociology
IELTS
đánh giá sự thay đổi xã hội
UK /ɪˈvæljueɪt ˈsoʊʃəl tʃeɪndʒ/
·
US /ɪˈvæljueɪt ˈsoʊʃəl tʃeɪndʒ/
to assess the effects of changes in society
Researchers evaluate social change over decades.
→ Các nhà nghiên cứu đánh giá sự thay đổi xã hội qua nhiều thập kỷ.
It's essential to evaluate social change in policy-making.
→ Điều quan trọng là phải đánh giá sự thay đổi xã hội trong việc xây dựng chính sách.
Đồng nghĩa
assess transformations
analyze shifts
Collocations
evaluate impacts
evaluate outcomes
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Cụm từ này thường thấy trong nghiên cứu và báo cáo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
social stratification
Phân tầng xã hội.
group dynamics
Động lực nhóm.
social behavior
Hành vi xã hội.
social identity
Danh tính xã hội.
human behavior
Hành vi con người.
urban sociology
Xã hội học đô thị.
social theory
Lý thuyết xã hội.
political sociology
Xã hội học chính trị.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · sociology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...