Kho từ › Collocations · sociology › build social awareness

build social awareness

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
xây dựng nhận thức xã hội
UK /bɪld ˈsoʊʃəl əˈwɛrnəs/ · US /bɪld ˈsoʊʃəl əˈwɛrnəs/
to create understanding about social issues
Campaigns aim to build social awareness among the public.
→ Các chiến dịch nhằm xây dựng nhận thức xã hội trong công chúng.
Building social awareness is key to driving change.→ Xây dựng nhận thức xã hội là chìa khóa để thúc đẩy sự thay đổi.
Đồng nghĩa
raise awarenessenhance understanding
Collocations
build empathybuild connections
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề xã hội.
Cụm này thường được sử dụng trong các chiến dịch xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...